旅行 (りょこう) — du lịch, lữ hành
ryokou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 旅行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- du lịch
- lữ hành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 家を 出て、とおくの ところへ あそびに 行く。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
あなたにとって、旅行中にゆっくりできる場所はどこですか。
Anata ni totte, ryokouchuu ni yukkuri dekiru basho wa doko desu ka.
Where can you relax while traveling?
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
旅行する りょこうする |
旅行します りょこうします |
| Present negative |
旅行しない りょこうしない |
旅行しません りょこうしません |
| Past |
旅行した りょこうした |
旅行しました りょこうしました |
| Past negative |
旅行しなかった りょこうしなかった |
旅行しませんでした りょこうしませんでした |
| Te-form |
旅行して りょこうして |
旅行しまして りょこうしまして |
| Potential |
旅行できる りょこうできる |
旅行できます りょこうできます |
| Potential negative |
旅行できない りょこうできない |
旅行できません りょこうできません |