Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

旅行 (りょこう) — du lịch, lữ hành

旅りょ行こう du lịch
Tần suất #434 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transport

ryokou

りょこう
Pitch りょこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 旅行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • du lịch
  • lữ hành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 家(いえ)を 出(で)て、とおくの ところへ あそびに 行(い)く。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

旅行する

りょこうする

旅行します

りょこうします

Present negative

旅行しない

りょこうしない

旅行しません

りょこうしません

Past

旅行した

りょこうした

旅行しました

りょこうしました

Past negative

旅行しなかった

りょこうしなかった

旅行しませんでした

りょこうしませんでした

Te-form

旅行して

りょこうして

旅行しまして

りょこうしまして

Potential

旅行できる

りょこうできる

旅行できます

りょこうできます

Potential negative

旅行できない

りょこうできない

旅行できません

りょこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.