旅人 (たびびと) — lữ khách, người lữ hành, lữ nhân
旅人
lữ khách
Tần suất #7857
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
tabibito
たびびと
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たびびと[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 旅人
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lữ khách
- người lữ hành
- lữ nhân
Usage examples
-
この本では、架空の旅人リナと友人の直人が、日本の町を歩きます。
Kono hon de wa, kakuu no tabibito rina to yuujin no naoto ga, nihon no machi o arukimasu.
In this book, fictional traveler Rina and her friend Naoto walk through Japanese towns.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 旅は、駅のお弁当から