気味 (きみ) — cảm giác, khuynh hướng, khí vị

cảm giác
Tần suất #2623 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kimi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm giác
  • khuynh hướng
  • khí vị

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.