(ため) — vì, mục đích, lợi ích

ため
Tần suất #623 1 ký tự noun

tame

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mục đích
  • lợi ích

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.