行為 (こうい) — hành vi, hành động

こう hành vi
Tần suất #450 2 ký tự 漢語 kango noun

koui

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hành vi
  • hành động

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.