頑張る (がんばる) — cố gắng, nỗ lực hết sức
頑張る
cố gắng
Tần suất #622
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). godan verb (-ru)
intransitive
ganbaru
がんばる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
がんばる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 頑張る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cố gắng
- nỗ lực hết sức
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- むずかしくても やめないで、力を 出して やる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
頑張る がんばる |
頑張ります がんばります |
| Present negative |
頑張らない がんばらない |
頑張りません がんばりません |
| Past |
頑張った がんばった |
頑張りました がんばりました |
| Past negative |
頑張らなかった がんばらなかった |
頑張りませんでした がんばりませんでした |
| Te-form |
頑張って がんばって |
頑張りまして がんばりまして |
| Potential |
頑張れる がんばれる |
頑張れます がんばれます |
| Potential negative |
頑張れない がんばれない |
頑張れません がんばれません |