Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

頑張る (がんばる) — cố gắng, nỗ lực hết sức

頑がん張ばる cố gắng
Tần suất #622 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-ru) intransitive

ganbaru

がんばる
Pitch がんばる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 頑張る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cố gắng
  • nỗ lực hết sức

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. むずかしくても やめないで、力(ちから)を 出(だ)して やる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

頑張る

がんばる

頑張ります

がんばります

Present negative

頑張らない

がんばらない

頑張りません

がんばりません

Past

頑張った

がんばった

頑張りました

がんばりました

Past negative

頑張らなかった

がんばらなかった

頑張りませんでした

がんばりませんでした

Te-form

頑張って

がんばって

頑張りまして

がんばりまして

Potential

頑張れる

がんばれる

頑張れます

がんばれます

Potential negative

頑張れない

がんばれない

頑張れません

がんばれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.