為す (なす) — làm, thực hiện, hoàn thành
為す
làm
Tần suất #8007
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
nasu
なす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 為す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm
- thực hiện
- hoàn thành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
為す なす |
為します なします |
| Present negative |
為さない なさない |
為しません なしません |
| Past |
為した なした |
為しました なしました |
| Past negative |
為さなかった なさなかった |
為しませんでした なしませんでした |
| Te-form |
為して なして |
為しまして なしまして |
| Potential |
為せる なせる |
為せます なせます |
| Potential negative |
為せない なせない |
為せません なせません |