Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

単語 (たんご) — từ vựng, từ, đơn từ

単たん語ご từ vựng
Tần suất #1745 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

tango

たんご
Pitch たんご[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 単語

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • từ vựng
  • từ
  • đơn từ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 文(ぶん)を つくる、ひとつ ひとつの ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.