単語 (たんご) — từ vựng, từ, đơn từ

たん từ vựng
Tần suất #1745 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

tango

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từ vựng
  • từ
  • đơn từ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.