単行本 (たんこうぼん) — sách rời, đơn hành bản

たんこうぼん sách rời
Tần suất #4496 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

tankoubon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sách rời
  • đơn hành bản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.