例えば (たとえば) — ví dụ như, chẳng hạn
例えば
ví dụ như
Tần suất #299
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
adverb
tatoeba
たとえば
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たとえば[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 例えば
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ví dụ như
- chẳng hạn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- わかりやすい 話を ひとつ だす ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
例えば「毎晩、日本語を一時間勉強する」という計画が続かないとします。
Tatoeba "maiban, nihongo o ichi jikan benkyou suru" to iu keikaku ga tsuzukanai to shimasu.
For example, suppose you cannot keep up a plan to study Japanese for one hour every night.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる