特例 (とくれい) — trường hợp đặc biệt, đặc lệ

とくれい trường hợp đặc biệt
Tần suất #4148 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

tokurei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trường hợp đặc biệt
  • đặc lệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.