作る (つくる) — làm, tạo ra
tsukuru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 作る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm
- tạo ra
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あたらしい ものが できる ように、手を うごかす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
車を作る会社の考え方は、車を作らない人にも役に立つでしょうか。
Kuruma o tsukuru kaisha no kangaekata wa, kuruma o tsukuranai hito ni mo yaku ni tatsu deshou ka.
Could the ideas of a car-making company also be useful to people who do not make cars?
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (48) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
作る つくる |
作ります つくります |
| Present negative |
作らない つくらない |
作りません つくりません |
| Past |
作った つくった |
作りました つくりました |
| Past negative |
作らなかった つくらなかった |
作りませんでした つくりませんでした |
| Te-form |
作って つくって |
作りまして つくりまして |
| Potential |
作れる つくれる |
作れます つくれます |
| Potential negative |
作れない つくれない |
作れません つくれません |