例える (たとえる) — ví như, so sánh, lấy làm ví dụ
例える
ví như
Tần suất #3369
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
transitive
tatoeru
たとえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たとえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 例える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ví như
- so sánh
- lấy làm ví dụ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
例える たとえる |
例えます たとえます |
| Present negative |
例えない たとえない |
例えません たとえません |
| Past |
例えた たとえた |
例えました たとえました |
| Past negative |
例えなかった たとえなかった |
例えませんでした たとえませんでした |
| Te-form |
例えて たとえて |
例えまして たとえまして |
| Potential |
例えられる たとえられる |
例えられます たとえられます |
| Potential negative |
例えられない たとえられない |
例えられません たとえられません |