確認 (かくにん) — xác nhận, kiểm chứng

かくにん xác nhận
Tần suất #297 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kakunin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xác nhận
  • kiểm chứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.