Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

確認 (かくにん) — xác nhận, kiểm chứng

確かく認にん xác nhận
Tần suất #297 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kakunin

かくにん
Pitch かくにん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 確認

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xác nhận
  • kiểm chứng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 正(ただ)しいか どうか、よく しらべる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (6) +more (6)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

確認する

かくにんする

確認します

かくにんします

Present negative

確認しない

かくにんしない

確認しません

かくにんしません

Past

確認した

かくにんした

確認しました

かくにんしました

Past negative

確認しなかった

かくにんしなかった

確認しませんでした

かくにんしませんでした

Te-form

確認して

かくにんして

確認しまして

かくにんしまして

Potential

確認できる

かくにんできる

確認できます

かくにんできます

Potential negative

確認できない

かくにんできない

確認できません

かくにんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.