確認 (かくにん) — xác nhận, kiểm chứng
kakunin
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 確認
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xác nhận
- kiểm chứng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 正しいか どうか、よく しらべる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
戻ってから値段を確認する。
Modotte kara nedan o kakunin suru.
After coming back, check the price.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (6) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
確認する かくにんする |
確認します かくにんします |
| Present negative |
確認しない かくにんしない |
確認しません かくにんしません |
| Past |
確認した かくにんした |
確認しました かくにんしました |
| Past negative |
確認しなかった かくにんしなかった |
確認しませんでした かくにんしませんでした |
| Te-form |
確認して かくにんして |
確認しまして かくにんしまして |
| Potential |
確認できる かくにんできる |
確認できます かくにんできます |
| Potential negative |
確認できない かくにんできない |
確認できません かくにんできません |