Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

裁つ (たつ) — to cut (cloth)

裁たつ to cut (cloth)
Lớp 6 2 ký tự godan verb (-tsu) transitive

tatsu

たつ
Post

Ghi nhớ 裁つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to cut (cloth)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

裁つ

たつ

裁ちます

たちます

Present negative

裁たない

たたない

裁ちません

たちません

Past

裁った

たった

裁ちました

たちました

Past negative

裁たなかった

たたなかった

裁ちませんでした

たちませんでした

Te-form

裁って

たって

裁ちまして

たちまして

Potential

裁てる

たてる

裁てます

たてます

Potential negative

裁てない

たてない

裁てません

たてません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.