頼り (たより) — sự nhờ cậy, chỗ dựa

たよ sự nhờ cậy
Tần suất #6281 2 ký tự noun

tayori

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự nhờ cậy
  • chỗ dựa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.