申込む (もうしこむ) — đăng ký, đề nghị, thân nhập
申込む
đăng ký
Tần suất #6282
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. godan verb (-mu)
transitive
moushikomu
もうしこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もうしこむ[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 申込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đăng ký
- đề nghị
- thân nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
申込む もうしこむ |
申込みます もうしこみます |
| Present negative |
申込まない もうしこまない |
申込みません もうしこみません |
| Past |
申込んだ もうしこんだ |
申込みました もうしこみました |
| Past negative |
申込まなかった もうしこまなかった |
申込みませんでした もうしこみませんでした |
| Te-form |
申込んで もうしこんで |
申込みまして もうしこみまして |
| Potential |
申込める もうしこめる |
申込めます もうしこめます |
| Potential negative |
申込めない もうしこめない |
申込めません もうしこめません |