Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

申込む (もうしこむ) — đăng ký, đề nghị, thân nhập

申もうし込こむ đăng ký
Tần suất #6282 3 ký tự 混合 mixed godan verb (-mu) transitive

moushikomu

もうしこむ
Pitch もうしこむ[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 申込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đăng ký
  • đề nghị
  • thân nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

申込む

もうしこむ

申込みます

もうしこみます

Present negative

申込まない

もうしこまない

申込みません

もうしこみません

Past

申込んだ

もうしこんだ

申込みました

もうしこみました

Past negative

申込まなかった

もうしこまなかった

申込みませんでした

もうしこみませんでした

Te-form

申込んで

もうしこんで

申込みまして

もうしこみまして

Potential

申込める

もうしこめる

申込めます

もうしこめます

Potential negative

申込めない

もうしこめない

申込めません

もうしこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.