Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

信頼 (しんらい) — tin tưởng, tín nhiệm, tin cậy

信しん頼らい tin tưởng
Tần suất #927 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shinrai

しんらい
Pitch しんらい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 信頼

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tin tưởng
  • tín nhiệm
  • tin cậy

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. この 人(ひと)なら だいじょうぶだと 思(おも)って、まかせる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

信頼する

しんらいする

信頼します

しんらいします

Present negative

信頼しない

しんらいしない

信頼しません

しんらいしません

Past

信頼した

しんらいした

信頼しました

しんらいしました

Past negative

信頼しなかった

しんらいしなかった

信頼しませんでした

しんらいしませんでした

Te-form

信頼して

しんらいして

信頼しまして

しんらいしまして

Potential

信頼できる

しんらいできる

信頼できます

しんらいできます

Potential negative

信頼できない

しんらいできない

信頼できません

しんらいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.