信頼 (しんらい) — tin tưởng, tín nhiệm, tin cậy

しんらい tin tưởng
Tần suất #927 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shinrai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tin tưởng
  • tín nhiệm
  • tin cậy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.