Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

頼る (たよる) — dựa vào, nhờ cậy

頼たよる dựa vào
Tần suất #1997 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive

tayoru

たよる
Pitch たよる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 頼る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dựa vào
  • nhờ cậy

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こまった とき、だれかに 力(ちから)を かして もらう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

頼る

たよる

頼ります

たよります

Present negative

頼らない

たよらない

頼りません

たよりません

Past

頼った

たよった

頼りました

たよりました

Past negative

頼らなかった

たよらなかった

頼りませんでした

たよりませんでした

Te-form

頼って

たよって

頼りまして

たよりまして

Potential

頼れる

たよれる

頼れます

たよれます

Potential negative

頼れない

たよれない

頼れません

たよれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.