頼る (たよる) — dựa vào, nhờ cậy
頼る
dựa vào
Tần suất #1997
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
tayoru
たよる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たよる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 頼る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dựa vào
- nhờ cậy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こまった とき、だれかに 力を かして もらう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
頼る たよる |
頼ります たよります |
| Present negative |
頼らない たよらない |
頼りません たよりません |
| Past |
頼った たよった |
頼りました たよりました |
| Past negative |
頼らなかった たよらなかった |
頼りませんでした たよりませんでした |
| Te-form |
頼って たよって |
頼りまして たよりまして |
| Potential |
頼れる たよれる |
頼れます たよれます |
| Potential negative |
頼れない たよれない |
頼れません たよれません |