頼む (たのむ) — nhờ, nhờ cậy, yêu cầu
頼む
nhờ
Tần suất #1479
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
interjection
godan verb (-mu)
transitive
tanomu
たのむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たのむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 頼む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhờ
- nhờ cậy
- yêu cầu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの 人に して ほしい ことを いう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
頼む たのむ |
頼みます たのみます |
| Present negative |
頼まない たのまない |
頼みません たのみません |
| Past |
頼んだ たのんだ |
頼みました たのみました |
| Past negative |
頼まなかった たのまなかった |
頼みませんでした たのみませんでした |
| Te-form |
頼んで たのんで |
頼みまして たのみまして |
| Potential |
頼める たのめる |
頼めます たのめます |
| Potential negative |
頼めない たのめない |
頼めません たのめません |