適する (てきする) — to fit, to suit
適する
to fit
Ghi nhớ 適する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to fit
- to suit
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
適する てきする |
適します てきします |
| Present negative |
適さない てきさない |
適しません てきしません |
| Past |
適した てきした |
適しました てきしました |
| Past negative |
適さなかった てきさなかった |
適しませんでした てきしませんでした |
| Te-form |
適して てきして |
適しまして てきしまして |
| Potential |
適しえる てきしえる |
適しえます てきしえます |
| Potential negative |
適しえない てきしえない |
適しえません てきしえません |