Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

適する (てきする) — to fit, to suit

適てきする to fit
Lớp 5 3 ký tự suru verb (special) intransitive

tekisuru

てきする
Post

Ghi nhớ 適する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to fit
  • to suit

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

適する

てきする

適します

てきします

Present negative

適さない

てきさない

適しません

てきしません

Past

適した

てきした

適しました

てきしました

Past negative

適さなかった

てきさなかった

適しませんでした

てきしませんでした

Te-form

適して

てきして

適しまして

てきしまして

Potential

適しえる

てきしえる

適しえます

てきしえます

Potential negative

適しえない

てきしえない

適しえません

てきしえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.