店舗 (てんぽ) — cửa hàng, tiệm, điếm phố

てん cửa hàng
Tần suất #2000 2 ký tự 漢語 kango noun

tenpo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cửa hàng
  • tiệm
  • điếm phố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.