Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

舗装 (ほそう) — lát đường, trải nhựa

舗ほ装そう lát đường
Tần suất #8736 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hosou

ほそう
Pitch ほそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 舗装

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lát đường
  • trải nhựa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

舗装する

ほそうする

舗装します

ほそうします

Present negative

舗装しない

ほそうしない

舗装しません

ほそうしません

Past

舗装した

ほそうした

舗装しました

ほそうしました

Past negative

舗装しなかった

ほそうしなかった

舗装しませんでした

ほそうしませんでした

Te-form

舗装して

ほそうして

舗装しまして

ほそうしまして

Potential

舗装できる

ほそうできる

舗装できます

ほそうできます

Potential negative

舗装できない

ほそうできない

舗装できません

ほそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.