舗装 (ほそう) — lát đường, trải nhựa
舗装
lát đường
Tần suất #8736
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hosou
ほそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 舗装
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lát đường
- trải nhựa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
舗装する ほそうする |
舗装します ほそうします |
| Present negative |
舗装しない ほそうしない |
舗装しません ほそうしません |
| Past |
舗装した ほそうした |
舗装しました ほそうしました |
| Past negative |
舗装しなかった ほそうしなかった |
舗装しませんでした ほそうしませんでした |
| Te-form |
舗装して ほそうして |
舗装しまして ほそうしまして |
| Potential |
舗装できる ほそうできる |
舗装できます ほそうできます |
| Potential negative |
舗装できない ほそうできない |
舗装できません ほそうできません |