(みせ) — cửa hàng, tiệm

みせ cửa hàng
Tần suất #470 Lớp 2 1 ký tự noun place

mise

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cửa hàng
  • tiệm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.