Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開店 (かいてん) — khai trương, mở cửa hàng

開かい店てん khai trương
Tần suất #4791 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kaiten

かいてん
Pitch かいてん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開店

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khai trương
  • mở cửa hàng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開店する

かいてんする

開店します

かいてんします

Present negative

開店しない

かいてんしない

開店しません

かいてんしません

Past

開店した

かいてんした

開店しました

かいてんしました

Past negative

開店しなかった

かいてんしなかった

開店しませんでした

かいてんしませんでした

Te-form

開店して

かいてんして

開店しまして

かいてんしまして

Potential

開店できる

かいてんできる

開店できます

かいてんできます

Potential negative

開店できない

かいてんできない

開店できません

かいてんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.