開店 (かいてん) — khai trương, mở cửa hàng

かいてん khai trương
Tần suất #4791 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kaiten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khai trương
  • mở cửa hàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.