開店 (かいてん) — khai trương, mở cửa hàng
開店
khai trương
Tần suất #4791
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kaiten
かいてん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいてん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開店
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khai trương
- mở cửa hàng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開店する かいてんする |
開店します かいてんします |
| Present negative |
開店しない かいてんしない |
開店しません かいてんしません |
| Past |
開店した かいてんした |
開店しました かいてんしました |
| Past negative |
開店しなかった かいてんしなかった |
開店しませんでした かいてんしませんでした |
| Te-form |
開店して かいてんして |
開店しまして かいてんしまして |
| Potential |
開店できる かいてんできる |
開店できます かいてんできます |
| Potential negative |
開店できない かいてんできない |
開店できません かいてんできません |