店長 (てんちょう) — cửa hàng trưởng, quản lý cửa hàng, điếm trưởng
店長
cửa hàng trưởng
Tần suất #3169
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
tenchou
てんちょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんちょう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 店長
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cửa hàng trưởng
- quản lý cửa hàng
- điếm trưởng
Usage examples
-
店長は「もっと速く動こう」と言いますが、春はもう十分に急いでいます。
Tenchou wa "motto hayaku ugokou" to iimasu ga, haru wa mou juubun ni isoide imasu.
The manager says, "Let's move faster," but Haru is already hurrying as much as she can.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る