商店 (しょうてん) — cửa hàng, thương điếm

しょうてん cửa hàng
Tần suất #2452 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shouten

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cửa hàng
  • thương điếm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.