鉄板 (てっぱん) — iron plate, steel plate
鉄板
iron plate
Ghi nhớ 鉄板
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- iron plate
- steel plate