国鉄 (こくてつ) — đường sắt quốc gia, quốc thiết

こくてつ đường sắt quốc gia
Tần suất #3777 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kokutetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đường sắt quốc gia
  • quốc thiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.