Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

鉄道 (てつどう) — đường sắt, thiết đạo

鉄てつ道どう đường sắt
Tần suất #1850 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

tetsudou

てつどう
Pitch てつどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 鉄道

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đường sắt
  • thiết đạo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 電車(でんしゃ)が レールの 上(うえ)を はしる しくみ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.