Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解説 (かいせつ) — giải thích, bình luận, giải thuyết

解かい説せつ giải thích
Tần suất #883 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaisetsu

かいせつ
Pitch かいせつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解説

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giải thích
  • bình luận
  • giải thuyết

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ニュースや しあいなどを わかりやすく 話(はな)して おしえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解説する

かいせつする

解説します

かいせつします

Present negative

解説しない

かいせつしない

解説しません

かいせつしません

Past

解説した

かいせつした

解説しました

かいせつしました

Past negative

解説しなかった

かいせつしなかった

解説しませんでした

かいせつしませんでした

Te-form

解説して

かいせつして

解説しまして

かいせつしまして

Potential

解説できる

かいせつできる

解説できます

かいせつできます

Potential negative

解説できない

かいせつできない

解説できません

かいせつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.