解説 (かいせつ) — giải thích, bình luận, giải thuyết
解説
giải thích
Tần suất #883
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaisetsu
かいせつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいせつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解説
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giải thích
- bình luận
- giải thuyết
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ニュースや しあいなどを わかりやすく 話して おしえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解説する かいせつする |
解説します かいせつします |
| Present negative |
解説しない かいせつしない |
解説しません かいせつしません |
| Past |
解説した かいせつした |
解説しました かいせつしました |
| Past negative |
解説しなかった かいせつしなかった |
解説しませんでした かいせつしませんでした |
| Te-form |
解説して かいせつして |
解説しまして かいせつしまして |
| Potential |
解説できる かいせつできる |
解説できます かいせつできます |
| Potential negative |
解説できない かいせつできない |
解説できません かいせつできません |