Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

時 (とき) — thời gian, lúc, khi

時とき thời gian
Tần suất #16 Lớp 2 1 ký tự adverb noun time

toki

とき
Pitch とき[2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 時

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thời gian
  • lúc
  • khi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なにかが おこる ころや、その あいだ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 時.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.