(とき) — thời gian, lúc, khi

とき thời gian
Tần suất #16 Lớp 2 1 ký tự noun time

toki

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời gian
  • lúc
  • khi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.