Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

年生 (ねんせい) — học sinh năm, khối lớp

年ねん生せい học sinh năm
Tần suất #1328 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango suffix

nensei

ねんせい
Pitch ねんせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 年生

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • học sinh năm
  • khối lớp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 学校(がっこう)に 入(はい)って なんねんめかを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.