年生 (ねんせい) — học sinh năm, khối lớp

ねんせい học sinh năm
Tần suất #1328 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango suffix

nensei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học sinh năm
  • khối lớp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.