騰貴 (とうき) — rise (in price or value), appreciation, advance
騰貴
rise (in price or value)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
touki
とうき
Ghi nhớ 騰貴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rise (in price or value)
- appreciation
- advance
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
騰貴する とうきする |
騰貴します とうきします |
| Present negative |
騰貴しない とうきしない |
騰貴しません とうきしません |
| Past |
騰貴した とうきした |
騰貴しました とうきしました |
| Past negative |
騰貴しなかった とうきしなかった |
騰貴しませんでした とうきしませんでした |
| Te-form |
騰貴して とうきして |
騰貴しまして とうきしまして |
| Potential |
騰貴できる とうきできる |
騰貴できます とうきできます |
| Potential negative |
騰貴できない とうきできない |
騰貴できません とうきできません |