Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

急騰 (きゅうとう) — sudden rise (in price), sharp rise, jump

急きゅう騰とう sudden rise (in price)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kyuutou

きゅうとう
Post

Ghi nhớ 急騰

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sudden rise (in price)
  • sharp rise
  • jump
  • surge

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

急騰する

きゅうとうする

急騰します

きゅうとうします

Present negative

急騰しない

きゅうとうしない

急騰しません

きゅうとうしません

Past

急騰した

きゅうとうした

急騰しました

きゅうとうしました

Past negative

急騰しなかった

きゅうとうしなかった

急騰しませんでした

きゅうとうしませんでした

Te-form

急騰して

きゅうとうして

急騰しまして

きゅうとうしまして

Potential

急騰できる

きゅうとうできる

急騰できます

きゅうとうできます

Potential negative

急騰できない

きゅうとうできない

急騰できません

きゅうとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.