Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暴騰 (ぼうとう) — sudden rise, sharp rise, boom

暴ぼう騰とう sudden rise
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

boutou

ぼうとう
Post

Ghi nhớ 暴騰

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sudden rise
  • sharp rise
  • boom
  • skyrocketing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

暴騰する

ぼうとうする

暴騰します

ぼうとうします

Present negative

暴騰しない

ぼうとうしない

暴騰しません

ぼうとうしません

Past

暴騰した

ぼうとうした

暴騰しました

ぼうとうしました

Past negative

暴騰しなかった

ぼうとうしなかった

暴騰しませんでした

ぼうとうしませんでした

Te-form

暴騰して

ぼうとうして

暴騰しまして

ぼうとうしまして

Potential

暴騰できる

ぼうとうできる

暴騰できます

ぼうとうできます

Potential negative

暴騰できない

ぼうとうできない

暴騰できません

ぼうとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.