殺到 (さっとう) — đổ xô, ùn ùn kéo đến, sát đáo
殺到
đổ xô
Tần suất #6901
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
sattou
さっとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さっとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 殺到
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đổ xô
- ùn ùn kéo đến
- sát đáo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
殺到する さっとうする |
殺到します さっとうします |
| Present negative |
殺到しない さっとうしない |
殺到しません さっとうしません |
| Past |
殺到した さっとうした |
殺到しました さっとうしました |
| Past negative |
殺到しなかった さっとうしなかった |
殺到しませんでした さっとうしませんでした |
| Te-form |
殺到して さっとうして |
殺到しまして さっとうしまして |
| Potential |
殺到できる さっとうできる |
殺到できます さっとうできます |
| Potential negative |
殺到できない さっとうできない |
殺到できません さっとうできません |