到達 (とうたつ) — đạt đến, đáo đạt, tới nơi
到達
đạt đến
Tần suất #3306
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
toutatsu
とうたつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうたつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 到達
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đạt đến
- đáo đạt
- tới nơi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
到達する とうたつする |
到達します とうたつします |
| Present negative |
到達しない とうたつしない |
到達しません とうたつしません |
| Past |
到達した とうたつした |
到達しました とうたつしました |
| Past negative |
到達しなかった とうたつしなかった |
到達しませんでした とうたつしませんでした |
| Te-form |
到達して とうたつして |
到達しまして とうたつしまして |
| Potential |
到達できる とうたつできる |
到達できます とうたつできます |
| Potential negative |
到達できない とうたつできない |
到達できません とうたつできません |