Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

到達 (とうたつ) — đạt đến, đáo đạt, tới nơi

到とう達たつ đạt đến
Tần suất #3306 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

toutatsu

とうたつ
Pitch とうたつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 到達

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đạt đến
  • đáo đạt
  • tới nơi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

到達する

とうたつする

到達します

とうたつします

Present negative

到達しない

とうたつしない

到達しません

とうたつしません

Past

到達した

とうたつした

到達しました

とうたつしました

Past negative

到達しなかった

とうたつしなかった

到達しませんでした

とうたつしませんでした

Te-form

到達して

とうたつして

到達しまして

とうたつしまして

Potential

到達できる

とうたつできる

到達できます

とうたつできます

Potential negative

到達できない

とうたつできない

到達できません

とうたつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.