Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

到着 (とうちゃく) — đến nơi, đáo trước

到とう着ちゃく đến nơi
Tần suất #1214 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

touchaku

とうちゃく
Pitch とうちゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 到着

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đến nơi
  • đáo trước

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. めざす ところに つく こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

到着する

とうちゃくする

到着します

とうちゃくします

Present negative

到着しない

とうちゃくしない

到着しません

とうちゃくしません

Past

到着した

とうちゃくした

到着しました

とうちゃくしました

Past negative

到着しなかった

とうちゃくしなかった

到着しませんでした

とうちゃくしませんでした

Te-form

到着して

とうちゃくして

到着しまして

とうちゃくしまして

Potential

到着できる

とうちゃくできる

到着できます

とうちゃくできます

Potential negative

到着できない

とうちゃくできない

到着できません

とうちゃくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.