到着 (とうちゃく) — đến nơi, đáo trước
到着
đến nơi
Tần suất #1214
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
touchaku
とうちゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうちゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 到着
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đến nơi
- đáo trước
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- めざす ところに つく こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
到着する とうちゃくする |
到着します とうちゃくします |
| Present negative |
到着しない とうちゃくしない |
到着しません とうちゃくしません |
| Past |
到着した とうちゃくした |
到着しました とうちゃくしました |
| Past negative |
到着しなかった とうちゃくしなかった |
到着しませんでした とうちゃくしませんでした |
| Te-form |
到着して とうちゃくして |
到着しまして とうちゃくしまして |
| Potential |
到着できる とうちゃくできる |
到着できます とうちゃくできます |
| Potential negative |
到着できない とうちゃくできない |
到着できません とうちゃくできません |