到着 (とうちゃく) — đến nơi, đáo trước

とうちゃく đến nơi
Tần suất #1214 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

touchaku

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đến nơi
  • đáo trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.