Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

弁償 (べんしょう) — compensation, indemnification, reparation

弁べん償しょう compensation
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

benshou

べんしょう
Post

Ghi nhớ 弁償

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • compensation
  • indemnification
  • reparation
  • restitution
  • recompense

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

弁償する

べんしょうする

弁償します

べんしょうします

Present negative

弁償しない

べんしょうしない

弁償しません

べんしょうしません

Past

弁償した

べんしょうした

弁償しました

べんしょうしました

Past negative

弁償しなかった

べんしょうしなかった

弁償しませんでした

べんしょうしませんでした

Te-form

弁償して

べんしょうして

弁償しまして

べんしょうしまして

Potential

弁償できる

べんしょうできる

弁償できます

べんしょうできます

Potential negative

弁償できない

べんしょうできない

弁償できません

べんしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.