Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

倒れる (たおれる) — ngã đổ, sụp đổ

倒たおれる ngã đổ
Tần suất #2602 3 ký tự ichidan verb intransitive

taoreru

たおれる
Pitch たおれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 倒れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngã đổ
  • sụp đổ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

倒れる

たおれる

倒れます

たおれます

Present negative

倒れない

たおれない

倒れません

たおれません

Past

倒れた

たおれた

倒れました

たおれました

Past negative

倒れなかった

たおれなかった

倒れませんでした

たおれませんでした

Te-form

倒れて

たおれて

倒れまして

たおれまして

Potential

倒れられる

たおれられる

倒れられます

たおれられます

Potential negative

倒れられない

たおれられない

倒れられません

たおれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.