倒れる (たおれる) — ngã đổ, sụp đổ
倒れる
ngã đổ
Tần suất #2602
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
taoreru
たおれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たおれる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 倒れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngã đổ
- sụp đổ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
倒れる たおれる |
倒れます たおれます |
| Present negative |
倒れない たおれない |
倒れません たおれません |
| Past |
倒れた たおれた |
倒れました たおれました |
| Past negative |
倒れなかった たおれなかった |
倒れませんでした たおれませんでした |
| Te-form |
倒れて たおれて |
倒れまして たおれまして |
| Potential |
倒れられる たおれられる |
倒れられます たおれられます |
| Potential negative |
倒れられない たおれられない |
倒れられません たおれられません |