Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

司る (つかさどる) — to be in charge of, to manage, to direct

司つかさどる to be in charge of
Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

tsukasadoru

つかさどる
Post

Ghi nhớ 司る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be in charge of
  • to manage
  • to direct
  • to administer
  • to preside over
  • to rule
  • to govern
  • to control

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

司る

つかさどる

司ります

つかさどります

Present negative

司らない

つかさどらない

司りません

つかさどりません

Past

司った

つかさどった

司りました

つかさどりました

Past negative

司らなかった

つかさどらなかった

司りませんでした

つかさどりませんでした

Te-form

司って

つかさどって

司りまして

つかさどりまして

Potential

司れる

つかさどれる

司れます

つかさどれます

Potential negative

司れない

つかさどれない

司れません

つかさどれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.