司る (つかさどる) — to be in charge of, to manage, to direct
司る
to be in charge of
Ghi nhớ 司る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be in charge of
- to manage
- to direct
- to administer
- to preside over
- to rule
- to govern
- to control
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
司る つかさどる |
司ります つかさどります |
| Present negative |
司らない つかさどらない |
司りません つかさどりません |
| Past |
司った つかさどった |
司りました つかさどりました |
| Past negative |
司らなかった つかさどらなかった |
司りませんでした つかさどりませんでした |
| Te-form |
司って つかさどって |
司りまして つかさどりまして |
| Potential |
司れる つかさどれる |
司れます つかさどれます |
| Potential negative |
司れない つかさどれない |
司れません つかさどれません |