公司 (こうし) — công ty, công ty (kiểu Trung Quốc)

こう công ty
Tần suất #7528 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

koushi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công ty
  • công ty (kiểu Trung Quốc)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.