司会 (しかい) — người dẫn chương trình, người điều phối, MC
司会
người dẫn chương trình
Tần suất #3594
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shikai
しかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 司会
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- người dẫn chương trình
- người điều phối
- MC
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
司会する しかいする |
司会します しかいします |
| Present negative |
司会しない しかいしない |
司会しません しかいしません |
| Past |
司会した しかいした |
司会しました しかいしました |
| Past negative |
司会しなかった しかいしなかった |
司会しませんでした しかいしませんでした |
| Te-form |
司会して しかいして |
司会しまして しかいしまして |
| Potential |
司会できる しかいできる |
司会できます しかいできます |
| Potential negative |
司会できない しかいできない |
司会できません しかいできません |