摘み (つまみ) — picking, harvesting
摘み
picking
2 ký tự
noun
tsumami
つまみ
Ghi nhớ 摘み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- picking
- harvesting