摘出 (てきしゅつ) — picking out, taking out, (surgical) removal
摘出
picking out
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tekishutsu
てきしゅつ
Ghi nhớ 摘出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- picking out
- taking out
- (surgical) removal
- exposure
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
摘出する てきしゅつする |
摘出します てきしゅつします |
| Present negative |
摘出しない てきしゅつしない |
摘出しません てきしゅつしません |
| Past |
摘出した てきしゅつした |
摘出しました てきしゅつしました |
| Past negative |
摘出しなかった てきしゅつしなかった |
摘出しませんでした てきしゅつしませんでした |
| Te-form |
摘出して てきしゅつして |
摘出しまして てきしゅつしまして |
| Potential |
摘出できる てきしゅつできる |
摘出できます てきしゅつできます |
| Potential negative |
摘出できない てきしゅつできない |
摘出できません てきしゅつできません |