Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

摘出 (てきしゅつ) — picking out, taking out, (surgical) removal

摘てき出しゅつ picking out
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tekishutsu

てきしゅつ
Post

Ghi nhớ 摘出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • picking out
  • taking out
  • (surgical) removal
  • exposure

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

摘出する

てきしゅつする

摘出します

てきしゅつします

Present negative

摘出しない

てきしゅつしない

摘出しません

てきしゅつしません

Past

摘出した

てきしゅつした

摘出しました

てきしゅつしました

Past negative

摘出しなかった

てきしゅつしなかった

摘出しませんでした

てきしゅつしませんでした

Te-form

摘出して

てきしゅつして

摘出しまして

てきしゅつしまして

Potential

摘出できる

てきしゅつできる

摘出できます

てきしゅつできます

Potential negative

摘出できない

てきしゅつできない

摘出できません

てきしゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.