(つめ) — nhồi nhét, đóng gói, chiếu tướng

つめ nhồi nhét
Tần suất #6443 1 ký tự noun

tsume

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhồi nhét
  • đóng gói
  • chiếu tướng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.