追い詰める (おいつめる) — dồn vào chân tường, truy đuổi đến cùng, dồn ép
追い詰める
dồn vào chân tường
Tần suất #8082
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
oitsumeru
おいつめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おいつめる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 追い詰める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dồn vào chân tường
- truy đuổi đến cùng
- dồn ép
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追い詰める おいつめる |
追い詰めます おいつめます |
| Present negative |
追い詰めない おいつめない |
追い詰めません おいつめません |
| Past |
追い詰めた おいつめた |
追い詰めました おいつめました |
| Past negative |
追い詰めなかった おいつめなかった |
追い詰めませんでした おいつめませんでした |
| Te-form |
追い詰めて おいつめて |
追い詰めまして おいつめまして |
| Potential |
追い詰められる おいつめられる |
追い詰められます おいつめられます |
| Potential negative |
追い詰められない おいつめられない |
追い詰められません おいつめられません |