Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追い詰める (おいつめる) — dồn vào chân tường, truy đuổi đến cùng, dồn ép

追おい詰つめる dồn vào chân tường
Tần suất #8082 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

oitsumeru

おいつめる
Pitch おいつめる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 追い詰める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dồn vào chân tường
  • truy đuổi đến cùng
  • dồn ép

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追い詰める

おいつめる

追い詰めます

おいつめます

Present negative

追い詰めない

おいつめない

追い詰めません

おいつめません

Past

追い詰めた

おいつめた

追い詰めました

おいつめました

Past negative

追い詰めなかった

おいつめなかった

追い詰めませんでした

おいつめませんでした

Te-form

追い詰めて

おいつめて

追い詰めまして

おいつめまして

Potential

追い詰められる

おいつめられる

追い詰められます

おいつめられます

Potential negative

追い詰められない

おいつめられない

追い詰められません

おいつめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.