改修 (かいしゅう) — sửa chữa, trùng tu, cải tu

かいしゅう sửa chữa
Tần suất #6444 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaishuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sửa chữa
  • trùng tu
  • cải tu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.