Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改修 (かいしゅう) — sửa chữa, trùng tu, cải tu

改かい修しゅう sửa chữa
Tần suất #6444 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaishuu

かいしゅう
Pitch かいしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 改修

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sửa chữa
  • trùng tu
  • cải tu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改修する

かいしゅうする

改修します

かいしゅうします

Present negative

改修しない

かいしゅうしない

改修しません

かいしゅうしません

Past

改修した

かいしゅうした

改修しました

かいしゅうしました

Past negative

改修しなかった

かいしゅうしなかった

改修しませんでした

かいしゅうしませんでした

Te-form

改修して

かいしゅうして

改修しまして

かいしゅうしまして

Potential

改修できる

かいしゅうできる

改修できます

かいしゅうできます

Potential negative

改修できない

かいしゅうできない

改修できません

かいしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.