改修 (かいしゅう) — sửa chữa, trùng tu, cải tu
改修
sửa chữa
Tần suất #6444
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaishuu
かいしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 改修
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa chữa
- trùng tu
- cải tu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
改修する かいしゅうする |
改修します かいしゅうします |
| Present negative |
改修しない かいしゅうしない |
改修しません かいしゅうしません |
| Past |
改修した かいしゅうした |
改修しました かいしゅうしました |
| Past negative |
改修しなかった かいしゅうしなかった |
改修しませんでした かいしゅうしませんでした |
| Te-form |
改修して かいしゅうして |
改修しまして かいしゅうしまして |
| Potential |
改修できる かいしゅうできる |
改修できます かいしゅうできます |
| Potential negative |
改修できない かいしゅうできない |
改修できません かいしゅうできません |