Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

詰め込む (つめこむ) — nhồi nhét, nhét đầy

詰つめ込こむ nhồi nhét
Tần suất #6773 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

tsumekomu

つめこむ
Pitch つめこむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 詰め込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhồi nhét
  • nhét đầy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

詰め込む

つめこむ

詰め込みます

つめこみます

Present negative

詰め込まない

つめこまない

詰め込みません

つめこみません

Past

詰め込んだ

つめこんだ

詰め込みました

つめこみました

Past negative

詰め込まなかった

つめこまなかった

詰め込みませんでした

つめこみませんでした

Te-form

詰め込んで

つめこんで

詰め込みまして

つめこみまして

Potential

詰め込める

つめこめる

詰め込めます

つめこめます

Potential negative

詰め込めない

つめこめない

詰め込めません

つめこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.