詰め込む (つめこむ) — nhồi nhét, nhét đầy
詰め込む
nhồi nhét
Tần suất #6773
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
tsumekomu
つめこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つめこむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 詰め込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhồi nhét
- nhét đầy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
詰め込む つめこむ |
詰め込みます つめこみます |
| Present negative |
詰め込まない つめこまない |
詰め込みません つめこみません |
| Past |
詰め込んだ つめこんだ |
詰め込みました つめこみました |
| Past negative |
詰め込まなかった つめこまなかった |
詰め込みませんでした つめこみませんでした |
| Te-form |
詰め込んで つめこんで |
詰め込みまして つめこみまして |
| Potential |
詰め込める つめこめる |
詰め込めます つめこめます |
| Potential negative |
詰め込めない つめこめない |
詰め込めません つめこめません |