詰め込む (つめこむ) — nhồi nhét, nhét đầy

nhồi nhét
Tần suất #6773 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

tsumekomu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhồi nhét
  • nhét đầy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.